dactylique
/dak.ti.lik/ giọng máy của trình duyệt
dactylique nghĩa là Xem dactyle 2.
Nghĩa của dactylique
Tính từ
- xem dactyle — Cỏ ngón.
Dạng từ của dactylique
| Số nhiều | dactyliques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dactylique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dactylic
Câu hỏi thường gặp
dactylique nghĩa là gì?
dactylique (tính từ) nghĩa là Xem dactyle 2.
dactylique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dactylique (giọng Pháp chuẩn): /dak.ti.lik/.