TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dactylique

/dak.ti.lik/ giọng máy của trình duyệt

dactylique nghĩa là Xem dactyle 2.

Nghĩa của dactylique

Tính từ

  1. xem dactyle — Cỏ ngón.

Dạng từ của dactylique

Số nhiềudactyliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dactylique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dactylic

Câu hỏi thường gặp

dactylique nghĩa là gì?

dactylique (tính từ) nghĩa là Xem dactyle 2.

dactylique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dactylique (giọng Pháp chuẩn): /dak.ti.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.