TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entablement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entablement nghĩa là mũ cột.

Nghĩa của entablement

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mũ cột.

Dạng từ của entablement

Đi với mạo từ: un entablement · l'entablement

Số nhiềuentablements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entablature

Câu hỏi thường gặp

entablement nghĩa là gì?

entablement (danh từ) nghĩa là mũ cột.

entablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entablement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ta.blə.mɑ̃/.

entablement là giống đực hay giống cái?

entablement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.