subterfuge
danh từ giống đực (m)
/syp.tɛʁ.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt
subterfuge nghĩa là mẹo.
Nghĩa của subterfuge
Danh từ · giống đực
- Mẹo.
- User de subterfugesdùng mẹo
Dạng từ của subterfuge
Đi với mạo từ: un subterfuge · le subterfuge
| Số nhiều | subterfuges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subterfuge
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subterfuge
Câu hỏi thường gặp
subterfuge nghĩa là gì?
subterfuge (danh từ) nghĩa là mẹo.
subterfuge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subterfuge (giọng Pháp chuẩn): /syp.tɛʁ.fyʒ/.
subterfuge là giống đực hay giống cái?
subterfuge là danh từ giống đực (dùng với un, le).