TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subterfuge

danh từ giống đực (m)
/syp.tɛʁ.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

subterfuge nghĩa là mẹo.

Nghĩa của subterfuge

Danh từ · giống đực

  1. Mẹo.
    • User de subterfugesdùng mẹo

Dạng từ của subterfuge

Đi với mạo từ: un subterfuge · le subterfuge

Số nhiềusubterfuges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subterfuge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subterfuge

Câu hỏi thường gặp

subterfuge nghĩa là gì?

subterfuge (danh từ) nghĩa là mẹo.

subterfuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subterfuge (giọng Pháp chuẩn): /syp.tɛʁ.fyʒ/.

subterfuge là giống đực hay giống cái?

subterfuge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.