stratagème
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stʁa.ta.ʒɛm/ giọng máy của trình duyệt
stratagème nghĩa là mẹo, mưu mẹo.
Nghĩa của stratagème
Danh từ · giống đực
- Mẹo, mưu mẹo.
- User de stratagèmedùng mẹo
Dạng từ của stratagème
Đi với mạo từ: un stratagème · le stratagème
| Số nhiều | stratagèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stratagem, trick, ploy
Câu hỏi thường gặp
stratagème nghĩa là gì?
stratagème (danh từ) nghĩa là mẹo, mưu mẹo.
stratagème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stratagème (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.ta.ʒɛm/.
stratagème là giống đực hay giống cái?
stratagème là danh từ giống đực (dùng với un, le).