TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stratagème

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stʁa.ta.ʒɛm/ giọng máy của trình duyệt

stratagème nghĩa là mẹo, mưu mẹo.

Nghĩa của stratagème

Danh từ · giống đực

  1. Mẹo, mưu mẹo.
    • User de stratagèmedùng mẹo

Dạng từ của stratagème

Đi với mạo từ: un stratagème · le stratagème

Số nhiềustratagèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stratagem, trick, ploy

Câu hỏi thường gặp

stratagème nghĩa là gì?

stratagème (danh từ) nghĩa là mẹo, mưu mẹo.

stratagème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratagème (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.ta.ʒɛm/.

stratagème là giống đực hay giống cái?

stratagème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.