TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strate

danh từ giống cái (f)
/stʁat/ giọng máy của trình duyệt

strate nghĩa là địa tầng, tầng.

Nghĩa của strate

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Địa tầng.
  2. Tầng.
    • Strate herbeux(thực vật học) tầng cây cỏ

Dạng từ của strate

Đi với mạo từ: une strate · la strate

Số nhiềustrates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stratum

Câu hỏi thường gặp

strate nghĩa là gì?

strate (danh từ) nghĩa là địa tầng, tầng.

strate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strate (giọng Pháp chuẩn): /stʁat/.

strate là giống đực hay giống cái?

strate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.