TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précédent

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

précédent nghĩa là trước.

Nghĩa của précédent

Tính từ

  1. Trước.
    • Jour précédentngày hôm trước
    • Page précédentetrang trước

Danh từ · giống đực

  1. Tiền lệ.
    • S'appuyer sur un précédentdựa vào một tiền lệ

Dạng từ của précédent

Số nhiềuprécédents
Giống cáiprécédente /pʁe.se.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuprécédentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précédent

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với précédent

  • sans précédent — chưa từng có
    • Evénement sans précédentsự kiện chưa từng có

Câu ví dụ với précédent

  • Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.Tatoeba #3792
  • L'économie japonaise était dans un essor sans précédent à cette époque. Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ previous; preceding; earlier
  • Danh từ precedent

Câu hỏi thường gặp

précédent nghĩa là gì?

précédent (tính từ, danh từ) nghĩa là trước.

précédent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précédent (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.