précédent
précédent nghĩa là trước.
Nghĩa của précédent
Tính từ
- Trước.
- Jour précédentngày hôm trước
- Page précédentetrang trước
Danh từ · giống đực
- Tiền lệ.
- S'appuyer sur un précédentdựa vào một tiền lệ
Dạng từ của précédent
| Số nhiều | précédents |
| Giống cái | précédente /pʁe.se.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | précédentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précédent
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với précédent
- sans précédent — chưa từng có
- Evénement sans précédentsự kiện chưa từng có
Câu ví dụ với précédent
- Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.Tatoeba #3792
- L'économie japonaise était dans un essor sans précédent à cette époque. Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ previous; preceding; earlier
- Danh từ precedent
Câu hỏi thường gặp
précédent nghĩa là gì?
précédent (tính từ, danh từ) nghĩa là trước.
précédent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précédent (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se.dɑ̃/.