TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précédemment

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.se.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

précédemment nghĩa là trước, trước đây.

Nghĩa của précédemment

Phó từ

  1. Trước, trước đây.
    • Comme nous l'avions dit précédemmentnhư chúng tôi đã nói trước đây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précédemment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ before, before now

Câu hỏi thường gặp

précédemment nghĩa là gì?

précédemment (phó từ) nghĩa là trước, trước đây.

précédemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précédemment (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.