précédemment
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.se.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
précédemment nghĩa là trước, trước đây.
Nghĩa của précédemment
Phó từ
- Trước, trước đây.
- Comme nous l'avions dit précédemmentnhư chúng tôi đã nói trước đây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précédemment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ before, before now
Câu hỏi thường gặp
précédemment nghĩa là gì?
précédemment (phó từ) nghĩa là trước, trước đây.
précédemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précédemment (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se.da.mɑ̃/.