TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précuit

/pʁe.ky.it/ giọng máy của trình duyệt

précuit nghĩa là nấu trước, nấu sẵn, thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn.

Nghĩa của précuit

Tính từ

  1. Nấu trước; nấu sẵn (thức ăn).

Danh từ · giống đực

  1. Thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn.

Dạng từ của précuit

Số nhiềuprécuits
Giống cáiprécuite
Giống cái số nhiềuprécuites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pre-cooked

Câu hỏi thường gặp

précuit nghĩa là gì?

précuit (tính từ, danh từ) nghĩa là nấu trước, nấu sẵn, thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn.

précuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précuit (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ky.it/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.