précuit
/pʁe.ky.it/ giọng máy của trình duyệt
précuit nghĩa là nấu trước, nấu sẵn, thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn.
Nghĩa của précuit
Tính từ
- Nấu trước; nấu sẵn (thức ăn).
Danh từ · giống đực
- Thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn.
Dạng từ của précuit
| Số nhiều | précuits |
| Giống cái | précuite |
| Giống cái số nhiều | précuites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pre-cooked
Câu hỏi thường gặp
précuit nghĩa là gì?
précuit (tính từ, danh từ) nghĩa là nấu trước, nấu sẵn, thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn.
précuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précuit (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ky.it/.