précordial
/pʁekɔʁdjal/ giọng máy của trình duyệt
précordial nghĩa là ở vùng trước tim.
Nghĩa của précordial
Tính từ
- Ở vùng trước tim.
- Douleur précordialeđau trước tim
Dạng từ của précordial
| Số nhiều | précordiaux |
| Giống cái | précordiale |
| Giống cái số nhiều | précordiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ precordial
Câu hỏi thường gặp
précordial nghĩa là gì?
précordial (tính từ) nghĩa là ở vùng trước tim.
précordial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précordial (giọng Pháp chuẩn): /pʁekɔʁdjal/.