TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précordial

/pʁekɔʁdjal/ giọng máy của trình duyệt

précordial nghĩa là ở vùng trước tim.

Nghĩa của précordial

Tính từ

  1. Ở vùng trước tim.
    • Douleur précordialeđau trước tim

Dạng từ của précordial

Số nhiềuprécordiaux
Giống cáiprécordiale
Giống cái số nhiềuprécordiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ precordial

Câu hỏi thường gặp

précordial nghĩa là gì?

précordial (tính từ) nghĩa là ở vùng trước tim.

précordial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précordial (giọng Pháp chuẩn): /pʁekɔʁdjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.