Commencer sans plan préconçubắt đầu không có kế hoạch định trước
Cụm từ, thành ngữ với préconçue
idée préconçue — ý tiên định, định kiến
Câu hỏi thường gặp
préconçue nghĩa là gì?
préconçue (tính từ) nghĩa là định trước, tiên định.
préconçue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préconçue (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ̃.sy/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.