TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préconçu

/pʁe.kɔ̃.sy/ giọng máy của trình duyệt

préconçu nghĩa là định trước, tiên định.

Nghĩa của préconçu

Tính từ

  1. Định trước, tiên định.
    • Commencer sans plan préconçubắt đầu không có kế hoạch định trước

Dạng từ của préconçu

Số nhiềupréconçus
Giống cáipréconçue
Giống cái số nhiềupréconçues

Cụm từ, thành ngữ với préconçu

  • idée préconue — ý tiên định, định kiến
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preconceived

Câu hỏi thường gặp

préconçu nghĩa là gì?

préconçu (tính từ) nghĩa là định trước, tiên định.

préconçu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préconçu (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ̃.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.