précontrainte nghĩa là chịu ứng suất trước, dự ứng lực.
Nghĩa của précontrainte
Tính từ
Xây dựng Chịu ứng suất trước; (chịu) dự ứng lực.
Béton précontraintsbê tông chịu ứng suất trước, bê tông dự ứng lực
Câu hỏi thường gặp
précontrainte nghĩa là gì?
précontrainte (tính từ) nghĩa là chịu ứng suất trước, dự ứng lực.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.