TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précontraint

/pʁekɔ̃tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

précontraint nghĩa là chịu ứng suất trước, chịu dự ứng lực.

Nghĩa của précontraint

Tính từ

  1. Chịu ứng suất trước; chịu dự ứng lực.
    • Béton précontraintsBê tông chịu ứng suất trước, bê tông dự ứng lực

Dạng từ của précontraint

Số nhiềuprécontraints
Giống cáiprécontrainte
Giống cái số nhiềuprécontraintes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prestressed

Câu hỏi thường gặp

précontraint nghĩa là gì?

précontraint (tính từ) nghĩa là chịu ứng suất trước, chịu dự ứng lực.

précontraint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précontraint (giọng Pháp chuẩn): /pʁekɔ̃tʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.