précontraint
/pʁekɔ̃tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
précontraint nghĩa là chịu ứng suất trước, chịu dự ứng lực.
Nghĩa của précontraint
Tính từ
- Chịu ứng suất trước; chịu dự ứng lực.
- Béton précontraintsBê tông chịu ứng suất trước, bê tông dự ứng lực
Dạng từ của précontraint
| Số nhiều | précontraints |
| Giống cái | précontrainte |
| Giống cái số nhiều | précontraintes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prestressed
Câu hỏi thường gặp
précontraint nghĩa là gì?
précontraint (tính từ) nghĩa là chịu ứng suất trước, chịu dự ứng lực.
précontraint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précontraint (giọng Pháp chuẩn): /pʁekɔ̃tʁɛ/.