TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réplique

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.plik/ giọng máy của trình duyệt

réplique nghĩa là sự bẻ lại, sự đối đáp, vĩ bạch.

Nghĩa của réplique

Danh từ · giống cái

  1. Sự bẻ lại, sự đối đáp; lời đối đáp.
    • Argument sans répliquelý lẽ không bẻ lại được
    • avoir la réplique prompteđối đáp lại nhanh
  2. Sân khấu Vĩ bạch.
  3. Âm nhạc Câu ứng.
  4. Nghệ thuật Bản sao, bản phiên.
  5. Nghĩa bóng Vật giống hệt; người giống hệt.
    • Il est une rélique de son frèrenó giống hệt anh nó

Dạng từ của réplique

Đi với mạo từ: une réplique · la réplique

Số nhiềurépliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ response, reply; rebuttal; replica; line

Câu hỏi thường gặp

réplique nghĩa là gì?

réplique (danh từ) nghĩa là sự bẻ lại, sự đối đáp, vĩ bạch.

réplique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réplique (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.plik/.

réplique là giống đực hay giống cái?

réplique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.