TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pi/ giọng máy của trình duyệt

répit nghĩa là sự ngơi, sự ngớt.

Nghĩa của répit

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngơi, sự ngớt, sự nghỉ.
    • Je n'ai pas un instant de répittôi không có lúc nào ngơi

Dạng từ của répit

Đi với mạo từ: un répit · le répit

Số nhiềurépits

Cụm từ, thành ngữ với répit

  • sans répit — không ngớt
    • La pluite tombe sans répittrời mưa không ngớt

Câu ví dụ với répit

  • Je me battrai sans répit. Tôi sẽ chiến đấu không ngừng nghỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12065169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respite, relief (brief interval of rest or relief), break

Câu hỏi thường gặp

répit nghĩa là gì?

répit (danh từ) nghĩa là sự ngơi, sự ngớt.

répit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répit (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pi/.

répit là giống đực hay giống cái?

répit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.