TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imité

/i.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

imité nghĩa là bắt chước, giả.

Nghĩa của imité

Tính từ

  1. Bắt chước.
  2. Giả.
    • Marbre imitéđá hoa giả

Dạng từ của imité

Số nhiềuimités
Giống cáiimitée
Giống cái số nhiềuimitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imité

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

imité nghĩa là gì?

imité (tính từ) nghĩa là bắt chước, giả.

imité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imité (giọng Pháp chuẩn): /i.mi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.