TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immaculé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i(m).ma.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

immaculé nghĩa là không vết, trong trắng.

Nghĩa của immaculé

Tính từ

  1. Không vết.
    • Blancheur immaculéemàu trắng không vết, màu trắng ngần
  2. Nghĩa bóng Trong trắng.
    • Une âme immaculéetâm hồn trong trắng

Dạng từ của immaculé

Số nhiềuimmaculés
Giống cáiimmaculée
Giống cái số nhiềuimmaculées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immaculé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immaculate

Câu hỏi thường gặp

immaculé nghĩa là gì?

immaculé (tính từ) nghĩa là không vết, trong trắng.

immaculé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immaculé (giọng Pháp chuẩn): /i(m).ma.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.