immaculé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i(m).ma.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
immaculé nghĩa là không vết, trong trắng.
Nghĩa của immaculé
Tính từ
- Không vết.
- Blancheur immaculéemàu trắng không vết, màu trắng ngần
- Nghĩa bóng Trong trắng.
- Une âme immaculéetâm hồn trong trắng
Dạng từ của immaculé
| Số nhiều | immaculés |
| Giống cái | immaculée |
| Giống cái số nhiều | immaculées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immaculé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immaculate
Câu hỏi thường gặp
immaculé nghĩa là gì?
immaculé (tính từ) nghĩa là không vết, trong trắng.
immaculé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immaculé (giọng Pháp chuẩn): /i(m).ma.ky.le/.