TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taché

giọng máy của trình duyệt

taché nghĩa là có vết, có đốm.

Nghĩa của taché

Tính từ

  1. Có vết, có đốm.
    • Banc taché d'encreghế dài có vết mực
    • Marbre taché de grisđá hoa có đốm xám
    • Fruits tachésquả có đốm

Dạng từ của taché

Số nhiềutachés
Giống cáitachée
Giống cái số nhiềutachées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taché

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bearing a stain or stains; naturally bearing colored marks on its surface or fur

Câu hỏi thường gặp

taché nghĩa là gì?

taché (tính từ) nghĩa là có vết, có đốm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.