TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tachéomètre

danh từ giống đực (m)
/ta.ke.ɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

tachéomètre nghĩa là máy takê, máy toàn đạc.

Nghĩa của tachéomètre

Danh từ · giống đực

  1. Máy takê, máy toàn đạc.

Dạng từ của tachéomètre

Đi với mạo từ: un tachéomètre · le tachéomètre

Số nhiềutachéomètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tachéomètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachometer

Câu hỏi thường gặp

tachéomètre nghĩa là gì?

tachéomètre (danh từ) nghĩa là máy takê, máy toàn đạc.

tachéomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tachéomètre (giọng Pháp chuẩn): /ta.ke.ɔ.mɛtʁ/.

tachéomètre là giống đực hay giống cái?

tachéomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.