double
double nghĩa là hai, đôi, hai mặt, tráo trở.
Nghĩa của double
Tính từ
- Hai, đôi, kép.
- Boîte à double fondhộp hai đáy
- Consonne doublephụ âm đôi
- Vêtement à double faceáo hai mặt (đều mặc được)
- Fleur doublehoa kép
- Hai mặt, tráo trở.
- Personne double(từ cũ, nghĩa cũ) người hai mặt, người lá mặt lá trái
- Double jeuthái độ hai mặt
- Homme à double facecon người hai mặt, con người tráo trở
Phó từ
- Gấp đôi, đôi, hai.
- Boire doubleuống gấp đôi, uống hai suất
- Voir doublenhìn một hóa hai
Danh từ · giống đực
- Số gấp đôi.
- Le double du prixgiá gấp đôi
- Bản sao, bản trùng; bức sao lại (tranh...).
- Con sinh đôi (vật nuôi).
- Thể dục thể thao Cuộc đánh đôi.
- Double messieurscuộc đánh đôi nam
- Double damescuộc đánh đôi nữ
- Double mixtecuộc đánh đôi nam nữ
Dạng từ của double
| Số nhiều | doubles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với double
Trái nghĩa
Họ từ của double
Cụm từ, thành ngữ với double
- faire coup double — nhất cử lưỡng tiện
- faire double emploi — thừa (vì có rồi)
- fièvre double — sốt hằng ngày (không cách nhật)
- mettre les bouchées doubles; mettre les morceaux doubles — ăn nhanh, ăn nhiều; (nghĩa bóng) làm nhanh
- au double — gấp hai lần, gấp đôi
- Payer au doubletrả gấp đôi
- en double — thành hai bản
- mener quelqu'un en double; mettre quelqu'un en double — đánh lừa ai
- se mettre en double — vất vả, gian khổ
- se tenir en double — đứng gập đôi người; còng lưng vất vả
Câu ví dụ với double
- Il a une double personnalité. Anh ấy có hai nhân cách.Tatoeba #133069
- L'Allemagne permet la double citoyenneté depuis 2024. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929018
- Ses revenus sont à présent le double de ce qu'ils étaient il y a dix ans. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ double (all senses), two; sixteenth note
- Danh từ double (twice the number, amount, etc.); duplicate (an identical copy); double
- Tiền tố double, two
Câu hỏi thường gặp
double nghĩa là gì?
double (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là hai, đôi, hai mặt, tráo trở.
double phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của double (giọng Pháp chuẩn): /dubl/.