TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doublage

danh từ giống đực (m)
/du.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt

doublage nghĩa là sự chập đôi, sự may lót, sự bồi.

Nghĩa của doublage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chập đôi (chỉ).
  2. Sự may lót (áo); sự bồi (bức tranh).
  3. Hàng hải Vỏ sắt (tàu).
  4. Điện ảnh Sự lồng tiếng.
  5. Sân khấu Sự đóng thay vai.

Dạng từ của doublage

Đi với mạo từ: un doublage · le doublage

Số nhiềudoublages

Họ từ của doublage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dubbing; a penalty by which, on completion of a sentence, a prisoner was required to remain at the penal colony as an employee for a further period of time equivalent to the original sentence

Câu hỏi thường gặp

doublage nghĩa là gì?

doublage (danh từ) nghĩa là sự chập đôi, sự may lót, sự bồi.

doublage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doublage (giọng Pháp chuẩn): /du.blaʒ/.

doublage là giống đực hay giống cái?

doublage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.