autographe
autographe nghĩa là bản tự viết, bản thủ bút, tự viết, thủ bút.
Nghĩa của autographe
Danh từ · giống đực
- Bản tự viết, bản thủ bút.
- Autographe d'un auteurbản thủ bút của một tác giả
Tính từ
- Tự viết, thủ bút.
Dạng từ của autographe
Đi với mạo từ: un autographe · l'autographe
| Số nhiều | autographes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autographe
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autographous
- Danh từ autograph
Câu hỏi thường gặp
autographe nghĩa là gì?
autographe (danh từ, tính từ) nghĩa là bản tự viết, bản thủ bút, tự viết, thủ bút.
autographe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autographe (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ɡʁaf/.
autographe là giống đực hay giống cái?
autographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).