TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autographe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

autographe nghĩa là bản tự viết, bản thủ bút, tự viết, thủ bút.

Nghĩa của autographe

Danh từ · giống đực

  1. Bản tự viết, bản thủ bút.
    • Autographe d'un auteurbản thủ bút của một tác giả

Tính từ

  1. Tự viết, thủ bút.

Dạng từ của autographe

Đi với mạo từ: un autographe · l'autographe

Số nhiềuautographes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autographe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autographous
  • Danh từ autograph

Câu hỏi thường gặp

autographe nghĩa là gì?

autographe (danh từ, tính từ) nghĩa là bản tự viết, bản thủ bút, tự viết, thủ bút.

autographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autographe (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ɡʁaf/.

autographe là giống đực hay giống cái?

autographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.