TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reproduction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

reproduction nghĩa là sự sinh sản, sự in sao, sự sao chụp.

Nghĩa của reproduction

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự sinh sản.
    • Reproduction sexuéesinh sản hữu tính
  2. Sự in sao, sự sao chụp; bản in sao, bản sao chụp, bản sao
  3. Kinh tế Sự tái sản xuất

Dạng từ của reproduction

Đi với mạo từ: une reproduction · la reproduction

Số nhiềureproductions

Cụm từ, thành ngữ với reproduction

  • reproduction asexuée — sinh sản vô tính
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reproduction

Câu hỏi thường gặp

reproduction nghĩa là gì?

reproduction (danh từ) nghĩa là sự sinh sản, sự in sao, sự sao chụp.

reproduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reproduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/.

reproduction là giống đực hay giống cái?

reproduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.