reproduction
reproduction nghĩa là sự sinh sản, sự in sao, sự sao chụp.
Nghĩa của reproduction
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự sinh sản.
- Reproduction sexuéesinh sản hữu tính
- Sự in sao, sự sao chụp; bản in sao, bản sao chụp, bản sao
- Kinh tế Sự tái sản xuất
Dạng từ của reproduction
Đi với mạo từ: une reproduction · la reproduction
| Số nhiều | reproductions |
Cụm từ, thành ngữ với reproduction
- reproduction asexuée — sinh sản vô tính
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reproduction
Câu hỏi thường gặp
reproduction nghĩa là gì?
reproduction (danh từ) nghĩa là sự sinh sản, sự in sao, sự sao chụp.
reproduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reproduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/.
reproduction là giống đực hay giống cái?
reproduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).