TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autographie

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

autographie nghĩa là lối in nguyên cảo.

Nghĩa của autographie

Danh từ · giống cái

  1. Lối in nguyên cảo.

Dạng từ của autographie

Đi với mạo từ: une autographie · l'autographie

Số nhiềuautographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autography

Câu hỏi thường gặp

autographie nghĩa là gì?

autographie (danh từ) nghĩa là lối in nguyên cảo.

autographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autographie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.ɡʁa.fi/.

autographie là giống đực hay giống cái?

autographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.