TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distingué

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

distingué nghĩa là lỗi lạc, ưu tú, tao nhã, phong nhã.

Nghĩa của distingué

Tính từ

  1. Văn học Lỗi lạc, ưu tú.
    • Ecrivain distinguénhà văn lỗi lạc
  2. Tao nhã, phong nhã, lịch sự.
    • Toilette distinguéecách ăn mặc tao nhã
    • Manières distinguéescử chỉ tao nhã
    • Un homme distinguémột người lịch sử
  3. Đặc biệt.
    • Recevez l'expression de ma considération distinguéexin ông hãy nhận lời tôn trọng đặc biệt của tôi (công thức cuối thư)

Dạng từ của distingué

Số nhiềudistingués
Giống cáidistinguée
Giống cái số nhiềudistinguées

Câu hỏi thường gặp

distingué nghĩa là gì?

distingué (tính từ) nghĩa là lỗi lạc, ưu tú, tao nhã, phong nhã.

distingué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distingué (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɛ̃.ɡe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.