distingué
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
distingué nghĩa là lỗi lạc, ưu tú, tao nhã, phong nhã.
Nghĩa của distingué
Tính từ
- Văn học Lỗi lạc, ưu tú.
- Ecrivain distinguénhà văn lỗi lạc
- Tao nhã, phong nhã, lịch sự.
- Toilette distinguéecách ăn mặc tao nhã
- Manières distinguéescử chỉ tao nhã
- Un homme distinguémột người lịch sử
- Đặc biệt.
- Recevez l'expression de ma considération distinguéexin ông hãy nhận lời tôn trọng đặc biệt của tôi (công thức cuối thư)
Dạng từ của distingué
| Số nhiều | distingués |
| Giống cái | distinguée |
| Giống cái số nhiều | distinguées |
Câu hỏi thường gặp
distingué nghĩa là gì?
distingué (tính từ) nghĩa là lỗi lạc, ưu tú, tao nhã, phong nhã.
distingué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distingué (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɛ̃.ɡe/.