TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distique

danh từ giống đực (m)
/dis.tik/ giọng máy của trình duyệt

distique nghĩa là đoạn thơ hai câu, hai hàng.

Nghĩa của distique

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn thơ hai câu.

Tính từ

  1. Thực vật học (xếp) hai hàng (lá).

Dạng từ của distique

Đi với mạo từ: un distique · le distique

Số nhiềudistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distichous (arranged in two rows on each side of an axis); having two rows of facets around each base
  • Danh từ distich, couplet (verse of two lines, especially one that makes sense on its own)

Câu hỏi thường gặp

distique nghĩa là gì?

distique (danh từ, tính từ) nghĩa là đoạn thơ hai câu, hai hàng.

distique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distique (giọng Pháp chuẩn): /dis.tik/.

distique là giống đực hay giống cái?

distique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.