évaporation
danh từ giống cái (f)
/e.va.pɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
évaporation nghĩa là sự bay hơi.
Nghĩa của évaporation
Danh từ · giống cái
- Sự bay hơi.
Dạng từ của évaporation
Đi với mạo từ: une évaporation · l'évaporation
| Số nhiều | évaporations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évaporation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evaporation
Câu hỏi thường gặp
évaporation nghĩa là gì?
évaporation (danh từ) nghĩa là sự bay hơi.
évaporation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évaporation (giọng Pháp chuẩn): /e.va.pɔ.ʁa.sjɔ̃/.
évaporation là giống đực hay giống cái?
évaporation là danh từ giống cái (dùng với une, la).