TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évaporatoire

/e.va.pɔ.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

évaporatoire nghĩa là để làm bay hơi.

Nghĩa của évaporatoire

Tính từ

  1. Để làm bay hơi.

Dạng từ của évaporatoire

Số nhiềuévaporatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evaporatory

Câu hỏi thường gặp

évaporatoire nghĩa là gì?

évaporatoire (tính từ) nghĩa là để làm bay hơi.

évaporatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évaporatoire (giọng Pháp chuẩn): /e.va.pɔ.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.