TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évaporateur

danh từ giống đực (m)
/e.va.pɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

évaporateur nghĩa là máy cô, máy sấy.

Nghĩa của évaporateur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy cô.
  2. Máy sấy (hoa quả).
  3. Hàng hải Máy cất nước biển.

Dạng từ của évaporateur

Đi với mạo từ: un évaporateur · l'évaporateur

Số nhiềuévaporateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evaporator

Câu hỏi thường gặp

évaporateur nghĩa là gì?

évaporateur (danh từ) nghĩa là máy cô, máy sấy.

évaporateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évaporateur (giọng Pháp chuẩn): /e.va.pɔ.ʁa.tœʁ/.

évaporateur là giống đực hay giống cái?

évaporateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.