TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaporisation

danh từ giống cái (f)
/va.pɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vaporisation nghĩa là sự làm hóa hơi, sự hóa hơi, sự phun.

Nghĩa của vaporisation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự làm hóa hơi, sự hóa hơi.
    • La vaporisation d'un liquidesự làm hóa hơi một chất lỏng
    • Vaporisation brusque/vaporisation tumultueusesự bốc hơi tức thời
    • Vaporisation échelonnéesự bốc hơi từng nấc
    • Vaporisation sous videsự bốc hơi trong chân không
  2. Sự phun.
    • La vaporisation d'un parfumsự phun nước hoa

Dạng từ của vaporisation

Đi với mạo từ: une vaporisation · la vaporisation

Số nhiềuvaporisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaporisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaporization

Câu hỏi thường gặp

vaporisation nghĩa là gì?

vaporisation (danh từ) nghĩa là sự làm hóa hơi, sự hóa hơi, sự phun.

vaporisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaporisation (giọng Pháp chuẩn): /va.pɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

vaporisation là giống đực hay giống cái?

vaporisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.