vaporisateur
vaporisateur nghĩa là thiết bị hóa hơi, máy phun, lọ bơm.
Nghĩa của vaporisateur
Danh từ · giống đực
- Vật lí Thiết bị hóa hơi.
- Vaporisateur à gaz d'échappementthiết bị chưng cất khí thải
- Máy phun, lọ bơm.
- Vaporisateur à parfumlọ bơm nước hoa
Dạng từ của vaporisateur
Đi với mạo từ: un vaporisateur · le vaporisateur
| Số nhiều | vaporisateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vaporizer
Câu hỏi thường gặp
vaporisateur nghĩa là gì?
vaporisateur (danh từ) nghĩa là thiết bị hóa hơi, máy phun, lọ bơm.
vaporisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaporisateur (giọng Pháp chuẩn): /va.pɔ.ʁi.za.tœʁ/.
vaporisateur là giống đực hay giống cái?
vaporisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).