TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaporisateur

danh từ giống đực (m)
/va.pɔ.ʁi.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vaporisateur nghĩa là thiết bị hóa hơi, máy phun, lọ bơm.

Nghĩa của vaporisateur

Danh từ · giống đực

  1. Vật lí Thiết bị hóa hơi.
    • Vaporisateur à gaz d'échappementthiết bị chưng cất khí thải
  2. Máy phun, lọ bơm.
    • Vaporisateur à parfumlọ bơm nước hoa

Dạng từ của vaporisateur

Đi với mạo từ: un vaporisateur · le vaporisateur

Số nhiềuvaporisateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaporizer

Câu hỏi thường gặp

vaporisateur nghĩa là gì?

vaporisateur (danh từ) nghĩa là thiết bị hóa hơi, máy phun, lọ bơm.

vaporisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaporisateur (giọng Pháp chuẩn): /va.pɔ.ʁi.za.tœʁ/.

vaporisateur là giống đực hay giống cái?

vaporisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.