TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaporisage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vaporisage nghĩa là sự hấp.

Nghĩa của vaporisage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự hấp (bằng hơi nước).
    • Vaporisage des filssự hấp sợi

Dạng từ của vaporisage

Đi với mạo từ: un vaporisage · le vaporisage

Câu hỏi thường gặp

vaporisage nghĩa là gì?

vaporisage (danh từ) nghĩa là sự hấp.

vaporisage là giống đực hay giống cái?

vaporisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.