TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaporeux

/va.pɔ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

vaporeux nghĩa là mờ hơi nước, mờ mờ, mờ, vẻ nhẹ nhàng.

Nghĩa của vaporeux

Tính từ

  1. Mờ hơi nước.
    • Ciel vaporeuxtrời mờ hơi nước
  2. Mờ mờ, mờ; mờ ảo.
    • Lumière vaporeuseánh sáng mờ mờ
    • Contours vaporeuxđường viền mờ
    • Style vaporeuxlời văn mờ ảo
  3. Nhẹ nhàng, mỏng mảnh.
    • Une jeune fille vaporeusecô gái mỏng mảnh

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ nhẹ nhàng, vẻ mỏng mảnh.
    • Le vaporeux d'une robevẻ mỏng mảnh của chiếc áo dài

Dạng từ của vaporeux

Giống cáivaporeuse /va.pɔ.ʁøz/
Giống cái số nhiềuvaporeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaporeux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vaporous, misty; filmy, transparent

Câu hỏi thường gặp

vaporeux nghĩa là gì?

vaporeux (tính từ, danh từ) nghĩa là mờ hơi nước, mờ mờ, mờ, vẻ nhẹ nhàng.

vaporeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaporeux (giọng Pháp chuẩn): /va.pɔ.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.