vaporeusement
/vapɔʁøzmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vaporeusement nghĩa là mờ mờ.
Nghĩa của vaporeusement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mờ mờ.
- vaporeusement coloriétô màu mờ mờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ steamily, mistily; transparently
Câu hỏi thường gặp
vaporeusement nghĩa là gì?
vaporeusement (phó từ) nghĩa là mờ mờ.
vaporeusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaporeusement (giọng Pháp chuẩn): /vapɔʁøzmɑ̃/.