TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vapeur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/va.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vapeur nghĩa là tàu thuỷ hơi nước, hơi.

Nghĩa của vapeur

Danh từ · giống đực

  1. Tàu thuỷ hơi nước.
  2. Hơi.
    • Vapeur d'eauhơi nước
    • Vapeur de chauffagehơi sấy
    • Vapeur d'échappementhơi xả
    • Vapeur saturéehơi bão hoà
    • Vapeur surchaufféehơi quá nhiệt
    • Bain de vapeursự tắm hơi
  3. Hơi nước (cũng) vapeur d'eau.
    • Machine à vapeurmáy hơi nước
  4. Số nhiều Khí bốc lên, khí uất.
    • Les vapeurs de la colèrekhí giận bốc lên
    • Être sujet aux vapeursbị khí uất bốc lên

Dạng từ của vapeur

Đi với mạo từ: un vapeur · le vapeur

Số nhiềuvapeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vapeur

Đồng nghĩa

Họ từ của vapeur

Cụm từ, thành ngữ với vapeur

  • à la vapeur — (bếp núc) đồ; hấp; vội vàng
  • à toute vapeur — hết tốc lực
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam; vapour
  • Danh từ steamship

Câu hỏi thường gặp

vapeur nghĩa là gì?

vapeur (danh từ) nghĩa là tàu thuỷ hơi nước, hơi.

vapeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vapeur (giọng Pháp chuẩn): /va.pœʁ/.

vapeur là giống đực hay giống cái?

vapeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.