TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vape

danh từ giống cái (f)
/vap/ giọng máy của trình duyệt

vape nghĩa là sự ngây dại, sự đờ ra.

Nghĩa của vape

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Sự ngây dại, sự đờ ra.
    • Être dans les vapes; être dans la vapeđờ ra

Dạng từ của vape

Đi với mạo từ: une vape · la vape

Số nhiềuvapes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vape

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haze; mist; vape (act of vaping)

Câu hỏi thường gặp

vape nghĩa là gì?

vape (danh từ) nghĩa là sự ngây dại, sự đờ ra.

vape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vape (giọng Pháp chuẩn): /vap/.

vape là giống đực hay giống cái?

vape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.