vape
danh từ giống cái (f)
/vap/ giọng máy của trình duyệt
vape nghĩa là sự ngây dại, sự đờ ra.
Nghĩa của vape
Danh từ · giống cái
- Thông tục Sự ngây dại, sự đờ ra.
- Être dans les vapes; être dans la vapeđờ ra
Dạng từ của vape
Đi với mạo từ: une vape · la vape
| Số nhiều | vapes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vape
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haze; mist; vape (act of vaping)
Câu hỏi thường gặp
vape nghĩa là gì?
vape (danh từ) nghĩa là sự ngây dại, sự đờ ra.
vape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vape (giọng Pháp chuẩn): /vap/.
vape là giống đực hay giống cái?
vape là danh từ giống cái (dùng với une, la).