TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanterie

danh từ giống cái (f)
/vɑ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

vanterie nghĩa là Như vantardise.

Nghĩa của vanterie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như vantardise.

Dạng từ của vanterie

Đi với mạo từ: une vanterie · la vanterie

Số nhiềuvanteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bragging; braggartry

Câu hỏi thường gặp

vanterie nghĩa là gì?

vanterie (danh từ) nghĩa là Như vantardise.

vanterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanterie (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.tʁi/.

vanterie là giống đực hay giống cái?

vanterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.