TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collectivement

/kɔ.lɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

collectivement nghĩa là tập thể.

Nghĩa của collectivement

Phó từ

  1. Tập thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ collectively

Câu hỏi thường gặp

collectivement nghĩa là gì?

collectivement (phó từ) nghĩa là tập thể.

collectivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collectivement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.