collectionneur
collectionneur nghĩa là người sưu tập, người thích sưu tập.
Nghĩa của collectionneur
Danh từ · giống đực
- Người sưu tập; người thích sưu tập.
Dạng từ của collectionneur
Đi với mạo từ: un collectionneur · le collectionneur
| Số nhiều | collectionneurs |
| Giống cái | collectionneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collector; one who collects
Câu hỏi thường gặp
collectionneur nghĩa là gì?
collectionneur (danh từ) nghĩa là người sưu tập, người thích sưu tập.
collectionneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collectionneur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.sjɔ.nœʁ/.
collectionneur là giống đực hay giống cái?
collectionneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).