TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collectionneur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛk.sjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

collectionneur nghĩa là người sưu tập, người thích sưu tập.

Nghĩa của collectionneur

Danh từ · giống đực

  1. Người sưu tập; người thích sưu tập.

Dạng từ của collectionneur

Đi với mạo từ: un collectionneur · le collectionneur

Số nhiềucollectionneurs
Giống cáicollectionneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collector; one who collects

Câu hỏi thường gặp

collectionneur nghĩa là gì?

collectionneur (danh từ) nghĩa là người sưu tập, người thích sưu tập.

collectionneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collectionneur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.sjɔ.nœʁ/.

collectionneur là giống đực hay giống cái?

collectionneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.