collectivisation
collectivisation nghĩa là sự tập thể hóa.
Nghĩa của collectivisation
Danh từ · giống cái
- Sự tập thể hóa.
- La collectivisation des terressự tập thể hóa ruộng đất
Dạng từ của collectivisation
Đi với mạo từ: une collectivisation · la collectivisation
| Số nhiều | collectivisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collectivisation
Câu hỏi thường gặp
collectivisation nghĩa là gì?
collectivisation (danh từ) nghĩa là sự tập thể hóa.
collectivisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collectivisation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.ti.vi.za.sjɔ̃/.
collectivisation là giống đực hay giống cái?
collectivisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).