TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensemencement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃s.mɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ensemencement nghĩa là sự gieo hạt.

Nghĩa của ensemencement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gieo hạt.
    • Ensemencement à la mainsự gieo hạt bằng tay

Dạng từ của ensemencement

Đi với mạo từ: un ensemencement · l'ensemencement

Số nhiềuensemencements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sowing (of a seed)

Câu hỏi thường gặp

ensemencement nghĩa là gì?

ensemencement (danh từ) nghĩa là sự gieo hạt.

ensemencement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensemencement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃s.mɑ̃s.mɑ̃/.

ensemencement là giống đực hay giống cái?

ensemencement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.