élément
élément nghĩa là nguyên tố, yếu tố, thành phần.
Nghĩa của élément
Danh từ · giống đực
- Nguyên tố.
- Yếu tố; thành phần.
- élément du bonheuryếu tố của hạnh phúc
- Số nhiều Khái luận, khái niệm cơ sở.
- éléments de physiquekhái luận về vật lý học
- Phần tử.
- Mauvais élémentphần tử xấu
- Số nhiều, quân sự Đơn vị.
- éléments blindésđơn vị thiết giáp
- Văn học Môi trường.
- Être dans son élémentsống trong môi trường của mình
Dạng từ của élément
Đi với mạo từ: un élément · l'élément
| Số nhiều | éléments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élément
Trái nghĩa
Họ từ của élément
Câu ví dụ với élément
- L'éducation est un élément critique. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ element (part of a whole); element (chemical element)
Câu hỏi thường gặp
élément nghĩa là gì?
élément (danh từ) nghĩa là nguyên tố, yếu tố, thành phần.
élément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élément (giọng Pháp chuẩn): /e.le.mɑ̃/.
élément là giống đực hay giống cái?
élément là danh từ giống đực (dùng với un, le).