TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élément

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.le.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

élément nghĩa là nguyên tố, yếu tố, thành phần.

Nghĩa của élément

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên tố.
  2. Yếu tố; thành phần.
    • élément du bonheuryếu tố của hạnh phúc
  3. Số nhiều Khái luận, khái niệm cơ sở.
    • éléments de physiquekhái luận về vật lý học
  4. Phần tử.
    • Mauvais élémentphần tử xấu
  5. Số nhiều, quân sự Đơn vị.
    • éléments blindésđơn vị thiết giáp
  6. Văn học Môi trường.
    • Être dans son élémentsống trong môi trường của mình

Dạng từ của élément

Đi với mạo từ: un élément · l'élément

Số nhiềuéléments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élément

Trái nghĩa

Họ từ của élément

Câu ví dụ với élément

  • L'éducation est un élément critique. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ element (part of a whole); element (chemical element)

Câu hỏi thường gặp

élément nghĩa là gì?

élément (danh từ) nghĩa là nguyên tố, yếu tố, thành phần.

élément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élément (giọng Pháp chuẩn): /e.le.mɑ̃/.

élément là giống đực hay giống cái?

élément là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.