élégie
danh từ giống cái (f)
/e.le.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
élégie nghĩa là khúc bi thương, lời ta thán.
Nghĩa của élégie
Danh từ · giống cái
- Thơ ca Khúc bi thương.
- Nghĩa rộng Lời ta thán.
- Fatiguer les gens par ses élégies continuelleslàm người ta chán vì những lời ta thán liên tục
Dạng từ của élégie
Đi với mạo từ: une élégie · l'élégie
| Số nhiều | élégies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elegy (mournful or plaintive poem or song)
Câu hỏi thường gặp
élégie nghĩa là gì?
élégie (danh từ) nghĩa là khúc bi thương, lời ta thán.
élégie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élégie (giọng Pháp chuẩn): /e.le.ʒi/.
élégie là giống đực hay giống cái?
élégie là danh từ giống cái (dùng với une, la).