TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élégie

danh từ giống cái (f)
/e.le.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

élégie nghĩa là khúc bi thương, lời ta thán.

Nghĩa của élégie

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca Khúc bi thương.
  2. Nghĩa rộng Lời ta thán.
    • Fatiguer les gens par ses élégies continuelleslàm người ta chán vì những lời ta thán liên tục

Dạng từ của élégie

Đi với mạo từ: une élégie · l'élégie

Số nhiềuélégies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elegy (mournful or plaintive poem or song)

Câu hỏi thường gặp

élégie nghĩa là gì?

élégie (danh từ) nghĩa là khúc bi thương, lời ta thán.

élégie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élégie (giọng Pháp chuẩn): /e.le.ʒi/.

élégie là giống đực hay giống cái?

élégie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.