élégiaque
/e.le.ʒjak/ giọng máy của trình duyệt
élégiaque nghĩa là bị thương, sầu thảm, nhà thơ bi thương.
Nghĩa của élégiaque
Tính từ
- xem élégie — Khúc bi thương.
- Poèmes élégiaquesthơ bi thương
- Bị thương, sầu thảm.
- Plainte élégiaquelời rên rỉ sầu thảm
Danh từ · cả hai giống
- Nhà thơ bi thương.
Dạng từ của élégiaque
| Số nhiều | élégiaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elegiac
Câu hỏi thường gặp
élégiaque nghĩa là gì?
élégiaque (tính từ, danh từ) nghĩa là bị thương, sầu thảm, nhà thơ bi thương.
élégiaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élégiaque (giọng Pháp chuẩn): /e.le.ʒjak/.