élégant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.le.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
élégant nghĩa là lịch sự, duyên dáng, người lịch sự.
Nghĩa của élégant
Tính từ
- Lịch sự, duyên dáng, thanh lịch.
Danh từ · cả hai giống
- Người lịch sự.
Dạng từ của élégant
| Số nhiều | élégants |
| Giống cái | élégante /e.le.ɡɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | élégantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élégant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elegant (exhibiting elegance)
Câu hỏi thường gặp
élégant nghĩa là gì?
élégant (tính từ, danh từ) nghĩa là lịch sự, duyên dáng, người lịch sự.
élégant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élégant (giọng Pháp chuẩn): /e.le.ɡɑ̃/.