TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élégant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.le.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

élégant nghĩa là lịch sự, duyên dáng, người lịch sự.

Nghĩa của élégant

Tính từ

  1. Lịch sự, duyên dáng, thanh lịch.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lịch sự.

Dạng từ của élégant

Số nhiềuélégants
Giống cáiélégante /e.le.ɡɑ̃t/
Giống cái số nhiềuélégantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élégant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elegant (exhibiting elegance)

Câu hỏi thường gặp

élégant nghĩa là gì?

élégant (tính từ, danh từ) nghĩa là lịch sự, duyên dáng, người lịch sự.

élégant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élégant (giọng Pháp chuẩn): /e.le.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.