TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élémentaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.le.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

élémentaire nghĩa là cơ bản.

Nghĩa của élémentaire

Tính từ

  1. xem élément — Nguyên tố.
    • Analyse élémentairephân tích nguyên tố
  2. Cơ bản.
    • Principe élémentairenguyên tắc cơ bản
  3. Sơ cấp, sơ đẳng.
    • Classe élémentairelớp sơ đẳng
    • Mathématiques élémentairestoán học sơ cấp

Dạng từ của élémentaire

Số nhiềuélémentaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élémentaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ element, elementary; elementary

Câu hỏi thường gặp

élémentaire nghĩa là gì?

élémentaire (tính từ) nghĩa là cơ bản.

élémentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élémentaire (giọng Pháp chuẩn): /e.le.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.