élémentaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.le.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
élémentaire nghĩa là cơ bản.
Nghĩa của élémentaire
Tính từ
- xem élément — Nguyên tố.
- Analyse élémentairephân tích nguyên tố
- Cơ bản.
- Principe élémentairenguyên tắc cơ bản
- Sơ cấp, sơ đẳng.
- Classe élémentairelớp sơ đẳng
- Mathématiques élémentairestoán học sơ cấp
Dạng từ của élémentaire
| Số nhiều | élémentaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élémentaire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ element, elementary; elementary
Câu hỏi thường gặp
élémentaire nghĩa là gì?
élémentaire (tính từ) nghĩa là cơ bản.
élémentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élémentaire (giọng Pháp chuẩn): /e.le.mɑ̃.tɛʁ/.