TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.zik/ giọng máy của trình duyệt

basique nghĩa là basic, kiềm.

Nghĩa của basique

Tính từ

  1. Hóa học Basic, kiềm.

Dạng từ của basique

Số nhiềubasiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ basic, elementary; alkaline, basic (of a base)

Câu hỏi thường gặp

basique nghĩa là gì?

basique (tính từ) nghĩa là basic, kiềm.

basique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basique (giọng Pháp chuẩn): /ba.zik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.