basique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.zik/ giọng máy của trình duyệt
basique nghĩa là basic, kiềm.
Nghĩa của basique
Tính từ
- Hóa học Basic, kiềm.
Dạng từ của basique
| Số nhiều | basiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ basic, elementary; alkaline, basic (of a base)
Câu hỏi thường gặp
basique nghĩa là gì?
basique (tính từ) nghĩa là basic, kiềm.
basique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basique (giọng Pháp chuẩn): /ba.zik/.