TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basket

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bas.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

basket nghĩa là Giày bát - két.

Nghĩa của basket

Danh từ · cả hai giống

  1. Giày bát - két.

Dạng từ của basket

Số nhiềubaskets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basket

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với basket

  • Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basketball
  • Danh từ sneaker (US), trainer (UK)

Câu hỏi thường gặp

basket nghĩa là gì?

basket (danh từ) nghĩa là Giày bát - két.

basket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basket (giọng Pháp chuẩn): /bas.kɛt/.

basket là giống đực hay giống cái?

basket là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.