TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espadrille

danh từ giống cái (f)
/ɛs.pa.dʁij/ giọng máy của trình duyệt

espadrille nghĩa là Giày vải đế cói đan.

Nghĩa của espadrille

Danh từ · giống cái

  1. Giày vải đế cói đan.

Dạng từ của espadrille

Đi với mạo từ: une espadrille · l'espadrille

Số nhiềuespadrilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với espadrille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ espadrille; sneaker, running shoe

Câu hỏi thường gặp

espadrille nghĩa là gì?

espadrille (danh từ) nghĩa là Giày vải đế cói đan.

espadrille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espadrille (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.dʁij/.

espadrille là giống đực hay giống cái?

espadrille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.