TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espadon

danh từ giống đực (m)
/ɛs.pa.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

espadon nghĩa là cá kiếm, thanh đại kiếm.

Nghĩa của espadon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá kiếm.
  2. Sử học Thanh đại kiếm.

Dạng từ của espadon

Đi với mạo từ: un espadon · l'espadon

Số nhiềuespadons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swordfish; espadon (sword)

Câu hỏi thường gặp

espadon nghĩa là gì?

espadon (danh từ) nghĩa là cá kiếm, thanh đại kiếm.

espadon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espadon (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.dɔ̃/.

espadon là giống đực hay giống cái?

espadon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.