espadon
danh từ giống đực (m)
/ɛs.pa.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
espadon nghĩa là cá kiếm, thanh đại kiếm.
Nghĩa của espadon
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá kiếm.
- Sử học Thanh đại kiếm.
Dạng từ của espadon
Đi với mạo từ: un espadon · l'espadon
| Số nhiều | espadons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swordfish; espadon (sword)
Câu hỏi thường gặp
espadon nghĩa là gì?
espadon (danh từ) nghĩa là cá kiếm, thanh đại kiếm.
espadon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espadon (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.dɔ̃/.
espadon là giống đực hay giống cái?
espadon là danh từ giống đực (dùng với un, le).